Loại tiền tệ

Chào mừng bạn đến với thế giới tiền tệ! Hôm nay tỷ giá hối đoái, máy tính dễ dàng và hơn thế nữa!

EUR euroAED Dirham UAEAFN Afghani AfghanistanXCD Đô la Đông CaribêALL Lek AlbaniaAMD Dram ArmeniaAOA Kwanza AngolaARS Peso ArgentinaUSD Đô la MỹAUD Đô la AustraliaAWG Florin ArubaAZN Manat AzerbaijanBAM Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổiBBD Đô la BarbadosBDT Taka BangladeshXOF franc CFA Tây PhiBGN Lev BulgariaBHD Dinar BahrainBIF Franc BurundiBMD Đô la BermudaBND Đô la BruneiBOB Boliviano BoliviaBRL Real BraxinBSD Đô la BahamasBTN Ngultrum BhutanNOK Krone Na UyBWP Pula BotswanaBYN Rúp BelarusBZD Đô la BelizeCAD Đô la CanadaCDF Franc CongoXAF franc CFA Trung PhiCHF Franc Thụy sĩNZD Đô la New ZealandCLP Peso ChileCNY Nhân dân tệCOP Peso ColombiaCRC Colón Costa RicaCUP Peso CubaCVE Escudo Cape VerdeANG Guilder Antille Hà LanCZK Koruna Cộng hòa SécDJF Franc DjiboutiDKK Krone Đan MạchDOP Peso DominicaDZD Dinar AlgeriaEGP Bảng Ai CậpMAD Dirham Ma-rốcERN Nakfa EritreaETB Birr EthiopiaFJD Đô la FijiFKP Bảng Quần đảo FalklandGBP Bảng AnhGEL Lari GeorgiaGHS Cedi GhanaGIP Bảng GibraltarGMD Dalasi GambiaGNF Franc GuineaGTQ Quetzal GuatemalaGYD Đô la GuyanaHKD Đô la Hồng KôngHNL Lempira HondurasHRK Kuna CroatiaHTG Gourde HaitiHUF forint HungaryIDR Rupiah IndonesiaILS Sheqel Israel mớiINR Rupee Ấn ĐộIQD Dinar IraqIRR Rial IranISK króna IcelandJMD Đô la JamaicaJOD Dinar JordanJPY Yên NhậtKES Shilling KenyaKGS Som KyrgyzstanKHR Riel CampuchiaKMF Franc ComorosKPW Won Triều TiênKRW Won Hàn QuốcKWD Dinar KuwaitKYD Đô la Quần đảo CaymanKZT Tenge KazakhstanLAK Kip LàoLBP Bảng Li-băngLKR Rupee Sri LankaLRD Đô la LiberiaLSL Ioti LesothoLYD Dinar LibiMDL Leu MoldovaMGA Ariary MalagasyMKD Denar MacedoniaMMK Kyat MyanmaMNT Tugrik Mông CổMOP Pataca Ma CaoMRO Ouguiya Mauritania (1973–2017)MUR Rupee MauritiusMVR Rufiyaa MaldivesMWK Kwacha MalawiMXN Peso MexicoMYR Ringgit MalaysiaMZN Metical MozambiqueNAD Đô la NamibiaXPF Franc CFPNGN Naira NigeriaNIO Córdoba NicaraguaNPR Rupee NepalOMR Rial OmanPAB Balboa PanamaPEN Sol PeruPGK Kina Papua New GuineaPHP Peso PhilipinPKR Rupee PakistanPLN Zloty Ba LanPYG Guarani ParaguayQAR Rial QatarRON Leu RomaniaRSD Dinar SerbiaRUB Rúp NgaRWF Franc RwandaSAR Riyal Ả Rập Xê-útSBD Đô la quần đảo SolomonSCR Rupee SeychellesSDG Bảng SudanSEK Krona Thụy ĐiểnSGD Đô la SingaporeSHP bảng St. HelenaSLL Leone Sierra LeoneSOS Schilling SomaliSRD Đô la SurinameSSP Bảng Nam SudanSTD Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)SYP Bảng SyriaSZL Lilangeni SwazilandTHB Bạt Thái LanTJS Somoni TajikistanTMT Manat TurkmenistanTND Dinar TunisiaTOP Paʻanga TongaTRY Lia Thổ Nhĩ KỳTTD Đô la Trinidad và TobagoTWD Đô la Đài Loan mớiTZS Shilling TanzaniaUAH Hryvnia UcrainaUGX Shilling UgandaUYU Peso UruguayUZS Som UzbekistanVND Đồng Việt NamVUV Vatu VanuatuWST Tala SamoaYER Rial YemenZAR Rand Nam PhiZMW Kwacha ZambiaZWL Đồng Đô la Zimbabwe (2009)MRU Ouguiya MauritaniaSTN Dobra São Tomé và Príncipe
Currencies of the World © 2021 19:18, Chủ Nhật, 13 tháng 6, 2021